THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
387 |
-1,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
372 |
-1,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
398,9 |
25,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1371 |
-71,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
129,1 |
-2,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
117 |
2,45 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
46,5 |
1,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
32,15 |
1,49 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
40,00 |
1,05 |
|
Karosene |
USD/thùng |
40,26 |
0,19 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1236,00 |
26,30 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6346 |
0,0152 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,25275 |
0,0012 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4542,61 |
108,51 |
|
- |
" |
5867,18 |
-163,12 |
|
- |
" |
9167,8 |
-209,40 |
|
- |
" |
16140,34 |
-184,26 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
18965,54 |
-385,26 |